Từ vựng
定員
ていいん
vocabulary vocab word
số lượng cố định (người)
số lượng quy định (nhân viên
học sinh
v.v.)
chỉ tiêu
giới hạn số lượng
biên chế
sức chứa (xe buýt
tàu thuyền
rạp hát
v.v.)
sức chứa chỗ ngồi
定員 定員 ていいん số lượng cố định (người), số lượng quy định (nhân viên, học sinh, v.v.), chỉ tiêu, giới hạn số lượng, biên chế, sức chứa (xe buýt, tàu thuyền, rạp hát, v.v.), sức chứa chỗ ngồi
Ý nghĩa
số lượng cố định (người) số lượng quy định (nhân viên học sinh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0