Từ vựng
勘定
かんじょう
vocabulary vocab word
tính toán
phép tính
đếm
ước tính
số lượng
hóa đơn
phiếu thanh toán
tài khoản
thanh toán hóa đơn
quyết toán tài khoản
sự cân nhắc
khoản chiết tính
勘定 勘定 かんじょう tính toán, phép tính, đếm, ước tính, số lượng, hóa đơn, phiếu thanh toán, tài khoản, thanh toán hóa đơn, quyết toán tài khoản, sự cân nhắc, khoản chiết tính
Ý nghĩa
tính toán phép tính đếm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0