Từ vựng
制定
せいてい
vocabulary vocab word
ban hành
thành lập
tạo lập
制定 制定 せいてい ban hành, thành lập, tạo lập
Ý nghĩa
ban hành thành lập và tạo lập
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せいてい
vocabulary vocab word
ban hành
thành lập
tạo lập