Từ vựng
定める
さだめる
vocabulary vocab word
quyết định
xác định
thiết lập
đặt ra
quy định
quy định
quy định
mang lại hòa bình
làm cho yên bình
定める 定める さだめる quyết định, xác định, thiết lập, đặt ra, quy định, quy định, quy định, mang lại hòa bình, làm cho yên bình
Ý nghĩa
quyết định xác định thiết lập
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0