Từ vựng
威嚇行動
いかくこーどー
vocabulary vocab word
hành vi đe dọa
biểu hiện uy hiếp
hành vi hù dọa
威嚇行動 威嚇行動 いかくこーどー hành vi đe dọa, biểu hiện uy hiếp, hành vi hù dọa
Ý nghĩa
hành vi đe dọa biểu hiện uy hiếp và hành vi hù dọa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
威嚇行動
hành vi đe dọa, biểu hiện uy hiếp, hành vi hù dọa
いかくこうどう
威
hăm dọa, uy nghi, uy nghiêm...
おど.す, おど.し, イ