Kanji

顎

Ý nghĩa

hàm cằm và mang cá

Cách đọc

Kun'yomi

  • あご ひも dây cằm
  • あご ひげ râu cằm
  • あご はぜ cá bống cát vằn
  • あぎと

On'yomi

  • とつ がく hàm nhô
  • か がく こつ xương hàm dưới
  • がく かんせつ khớp hàm

Luyện viết


Nét: 1/18

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠