Từ vựng
顎をしゃくる
あごをしゃくる
vocabulary vocab word
giật cằm
gật đầu về hướng
chỉ cằm về phía
顎をしゃくる 顎をしゃくる あごをしゃくる giật cằm, gật đầu về hướng, chỉ cằm về phía
Ý nghĩa
giật cằm gật đầu về hướng và chỉ cằm về phía
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0