Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
顎マスク
あごますく
vocabulary vocab word
đeo khẩu trang ở cằm
顎masuku
agomasuku
顎マスク
顎マスク
あごますく
đeo khẩu trang ở cằm
あ
ご
マ
ス
ク
顎
マ
ス
ク
あ
ご
マ
ス
ク
顎
マ
ス
ク
あ
ご
マ
ス
ク
顎
マ
ス
ク
Ý nghĩa
đeo khẩu trang ở cằm
đeo khẩu trang ở cằm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
あごマスク
đeo khẩu trang ở cằm
Phân tích thành phần
顎マスク
đeo khẩu trang ở cằm
あごマスク
顎
hàm, cằm, mang cá
あご, あぎと, ガク
咢
nói thẳng, nói không kiêng nể
おどろく, ガク
吅
口
miệng
くち, コウ, ク
口
miệng
くち, コウ, ク
亏
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
丂
sự tắc nghẽn khí (khí) khi nó tìm cách thoát ra, biến thể của các chữ khác
さまた.げられる, コウ
頁
trang, tờ
ぺえじ, おおがい, ケツ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.