Từ vựng
顎のしゃくれた
あごのしゃくれた
vocabulary vocab word
người có cằm hếch
顎のしゃくれた 顎のしゃくれた あごのしゃくれた người có cằm hếch
Ý nghĩa
người có cằm hếch
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
あごのしゃくれた
vocabulary vocab word
người có cằm hếch