Từ vựng
顎クイ
あごくい
vocabulary vocab word
hất cằm lên đột ngột (theo kiểu áp đặt nhưng lãng mạn)
顎クイ 顎クイ あごくい hất cằm lên đột ngột (theo kiểu áp đặt nhưng lãng mạn)
Ý nghĩa
hất cằm lên đột ngột (theo kiểu áp đặt nhưng lãng mạn)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0