Từ vựng
顎下腺
がっかせん
vocabulary vocab word
tuyến dưới hàm
tuyến dưới cằm
顎下腺 顎下腺 がっかせん tuyến dưới hàm, tuyến dưới cằm
Ý nghĩa
tuyến dưới hàm và tuyến dưới cằm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
がっかせん
vocabulary vocab word
tuyến dưới hàm
tuyến dưới cằm