Từ vựng
顎を出す
あごをだす
vocabulary vocab word
kiệt sức
mệt nhoài
kiệt lực
顎を出す 顎を出す あごをだす kiệt sức, mệt nhoài, kiệt lực
Ý nghĩa
kiệt sức mệt nhoài và kiệt lực
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
あごをだす
vocabulary vocab word
kiệt sức
mệt nhoài
kiệt lực