Từ vựng
顎足付き
あごあしつき
vocabulary vocab word
chi phí đã thanh toán (bao gồm ăn uống và đi lại)
顎足付き 顎足付き あごあしつき chi phí đã thanh toán (bao gồm ăn uống và đi lại)
Ý nghĩa
chi phí đã thanh toán (bao gồm ăn uống và đi lại)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0