Từ vựng
顎で使う
あごでつかう
vocabulary vocab word
ra lệnh cho ai một cách kiêu ngạo
bắt nạt ai
nói liên hồi
tán gẫu huyên thuyên
lảm nhảm
顎で使う 顎で使う あごでつかう ra lệnh cho ai một cách kiêu ngạo, bắt nạt ai, nói liên hồi, tán gẫu huyên thuyên, lảm nhảm
Ý nghĩa
ra lệnh cho ai một cách kiêu ngạo bắt nạt ai nói liên hồi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0