Kanji

使

Ý nghĩa

sử dụng cử đi làm nhiệm vụ ra lệnh

Cách đọc

Kun'yomi

  • つかう
  • つかい わけ sử dụng đúng cách
  • お つかい việc vặt
  • めし つかい người hầu
  • こ づかい người lao công
  • こま づかい người hầu gái

On'yomi

  • し よう sử dụng
  • たい し đại sứ
  • こう し sử dụng

Luyện viết


Nét: 1/8

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠