Từ vựng
行使
こうし
vocabulary vocab word
sử dụng
thực thi (quyền
thẩm quyền
quyền lực
v.v.)
行使 行使 こうし sử dụng, thực thi (quyền, thẩm quyền, quyền lực, v.v.)
Ý nghĩa
sử dụng thực thi (quyền thẩm quyền
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0