Từ vựng
使い捨
つかいすて
vocabulary vocab word
dùng một lần
có thể vứt bỏ
sử dụng một lần rồi bỏ
使い捨 使い捨 つかいすて dùng một lần, có thể vứt bỏ, sử dụng một lần rồi bỏ
Ý nghĩa
dùng một lần có thể vứt bỏ và sử dụng một lần rồi bỏ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0