Từ vựng
無駄使い
むだづかい
vocabulary vocab word
lãng phí (tiền bạc
thời gian
v.v.)
tiêu xài hoang phí
phung phí
無駄使い 無駄使い むだづかい lãng phí (tiền bạc, thời gian, v.v.), tiêu xài hoang phí, phung phí
Ý nghĩa
lãng phí (tiền bạc thời gian v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0