Từ vựng
労使
ろうし
vocabulary vocab word
lao động và quản lý
người lao động và người sử dụng lao động
労使 労使 ろうし lao động và quản lý, người lao động và người sử dụng lao động
Ý nghĩa
lao động và quản lý và người lao động và người sử dụng lao động
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0