Từ vựng
使用済み
しようずみ
vocabulary vocab word
đã sử dụng (vé
tem
v.v.)
đã dùng hết (nhiên liệu
pin
v.v.)
使用済み 使用済み しようずみ đã sử dụng (vé, tem, v.v.), đã dùng hết (nhiên liệu, pin, v.v.)
Ý nghĩa
đã sử dụng (vé tem v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0