Từ vựng
下顎
したあご
vocabulary vocab word
hàm dưới
xương hàm dưới
下顎 下顎 したあご hàm dưới, xương hàm dưới
Ý nghĩa
hàm dưới và xương hàm dưới
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
したあご
vocabulary vocab word
hàm dưới
xương hàm dưới