Kanji

Ý nghĩa

sắt

Cách đọc

Kun'yomi

  • くろがね

On'yomi

  • てつ どう đường sắt
  • ちか てつ tàu điện ngầm
  • こく てつ đường sắt quốc gia

Luyện viết


Nét: 1/13

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.