Từ vựng
鉄塔
てっとう
vocabulary vocab word
tháp thép
cột điện cao thế
tháp truyền tải điện
鉄塔 鉄塔 てっとう tháp thép, cột điện cao thế, tháp truyền tải điện
Ý nghĩa
tháp thép cột điện cao thế và tháp truyền tải điện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0