Từ vựng
鉄骨
てっこつ
vocabulary vocab word
khung thép
dầm thép
xà thép
鉄骨 鉄骨 てっこつ khung thép, dầm thép, xà thép
Ý nghĩa
khung thép dầm thép và xà thép
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
てっこつ
vocabulary vocab word
khung thép
dầm thép
xà thép