Từ vựng
鉄鎚
てっつい
vocabulary vocab word
cái búa
người không biết bơi
người chìm như chì
kẻ bơi vụng
鉄鎚 鉄鎚 てっつい cái búa, người không biết bơi, người chìm như chì, kẻ bơi vụng
Ý nghĩa
cái búa người không biết bơi người chìm như chì
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0