Từ vựng
鉄工
てっこう
vocabulary vocab word
nghề rèn sắt
thợ rèn sắt
鉄工 鉄工 てっこう nghề rèn sắt, thợ rèn sắt
Ý nghĩa
nghề rèn sắt và thợ rèn sắt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
てっこう
vocabulary vocab word
nghề rèn sắt
thợ rèn sắt