Từ vựng
国鉄
こくてつ
vocabulary vocab word
đường sắt quốc gia
Đường sắt Quốc gia Nhật Bản (1949-1987)
国鉄 国鉄 こくてつ đường sắt quốc gia, Đường sắt Quốc gia Nhật Bản (1949-1987)
Ý nghĩa
đường sắt quốc gia và Đường sắt Quốc gia Nhật Bản (1949-1987)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0