Từ vựng
地下鉄
ちかてつ
vocabulary vocab word
tàu điện ngầm
xe điện ngầm
tàu ngầm đô thị
地下鉄 地下鉄 ちかてつ tàu điện ngầm, xe điện ngầm, tàu ngầm đô thị
Ý nghĩa
tàu điện ngầm xe điện ngầm và tàu ngầm đô thị
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0