Từ vựng
鉄道
てつどう
vocabulary vocab word
đường sắt
hệ thống đường sắt
giao thông đường sắt
鉄道 鉄道 てつどう đường sắt, hệ thống đường sắt, giao thông đường sắt
Ý nghĩa
đường sắt hệ thống đường sắt và giao thông đường sắt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0