Từ vựng
鉄橋
てっきょう
vocabulary vocab word
cầu đường sắt
cầu sắt
鉄橋 鉄橋 てっきょう cầu đường sắt, cầu sắt
Ý nghĩa
cầu đường sắt và cầu sắt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
てっきょう
vocabulary vocab word
cầu đường sắt
cầu sắt