Từ vựng
鉄
てつ
vocabulary vocab word
sắt (nguyên tố Fe)
thép
sắt (ý chí
kỷ luật
người phụ nữ mạnh mẽ
v.v.)
đường sắt
người đam mê đường sắt
鉄 鉄 てつ sắt (nguyên tố Fe), thép, sắt (ý chí, kỷ luật, người phụ nữ mạnh mẽ, v.v.), đường sắt, người đam mê đường sắt
Ý nghĩa
sắt (nguyên tố Fe) thép sắt (ý chí
Luyện viết
Nét: 1/13