Từ vựng
鉄炮
てっぽう
vocabulary vocab word
súng
cột gỗ luyện tập của đô vật
cá nóc
鉄炮 鉄炮 てっぽう súng, cột gỗ luyện tập của đô vật, cá nóc
Ý nghĩa
súng cột gỗ luyện tập của đô vật và cá nóc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
てっぽう
vocabulary vocab word
súng
cột gỗ luyện tập của đô vật
cá nóc