Từ vựng
鼓腹撃壌
こふくげきじょう
vocabulary vocab word
(nhân dân) ca ngợi (hưởng thụ) cảnh thái bình
鼓腹撃壌 鼓腹撃壌 こふくげきじょう (nhân dân) ca ngợi (hưởng thụ) cảnh thái bình
Ý nghĩa
(nhân dân) ca ngợi (hưởng thụ) cảnh thái bình
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
鼓腹撃壌
(nhân dân) ca ngợi (hưởng thụ) cảnh thái bình
こふくげきじょう