Từ vựng
駿台法律経済専門学校
すんだいほーりつけいざいせんもんがっこー
vocabulary vocab word
Trường Chuyên ngành Luật và Kinh tế Sundai
駿台法律経済専門学校 駿台法律経済専門学校 すんだいほーりつけいざいせんもんがっこー Trường Chuyên ngành Luật và Kinh tế Sundai
Ý nghĩa
Trường Chuyên ngành Luật và Kinh tế Sundai
Luyện viết
Character: 1/10
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
駿台法律経済専門学校
Trường Chuyên ngành Luật và Kinh tế Sundai
すんだいほうりつけいざいせんもんがっこう
駿
ngựa tốt, tốc độ, người nhanh nhẹn
すぐ.れる, シュン, スン
台
bệ đỡ, giá đỡ, chiếc (dùng để đếm máy móc và xe cộ)
うてな, われ, ダイ
済
thanh toán (nợ, v.v.), giải tỏa (gánh nặng)...
す.む, -ず.み, サイ