Từ vựng
船舶技術研究所
せんぱくぎじゅつけんきゅーじょ
vocabulary vocab word
Viện Nghiên cứu Kỹ thuật Tàu thủy
船舶技術研究所 船舶技術研究所 せんぱくぎじゅつけんきゅーじょ Viện Nghiên cứu Kỹ thuật Tàu thủy
Ý nghĩa
Viện Nghiên cứu Kỹ thuật Tàu thủy
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
船舶技術研究所
Viện Nghiên cứu Kỹ thuật Tàu thủy
せんぱくぎじゅつけんきゅうじょ