Từ vựng
脊柱管狭窄症
せきちゅーかんきょーさくしょー
vocabulary vocab word
hẹp ống sống
脊柱管狭窄症 脊柱管狭窄症 せきちゅーかんきょーさくしょー hẹp ống sống
Ý nghĩa
hẹp ống sống
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
脊柱管狭窄症
hẹp ống sống
せきちゅうかんきょうさくしょう