Từ vựng
日本放射線腫瘍学会
にっぽんほーしゃせんしゅよーがっかい
vocabulary vocab word
Hội Xạ trị và Ung thư Nhật Bản
JASTRO
日本放射線腫瘍学会 日本放射線腫瘍学会 にっぽんほーしゃせんしゅよーがっかい Hội Xạ trị và Ung thư Nhật Bản, JASTRO
Ý nghĩa
Hội Xạ trị và Ung thư Nhật Bản và JASTRO
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
日本放射線腫瘍学会
Hội Xạ trị và Ung thư Nhật Bản, JASTRO
にっぽんほうしゃせんしゅようがっかい