Kanji

Ý nghĩa

khối u sưng tấy

Cách đọc

Kun'yomi

  • はれる
  • はれ あがる sưng lên
  • はらす
  • はれもの

On'yomi

  • しゅ よう khối u
  • しゅ khối u
  • しゅ だい sưng tấy
  • しょう sưng tấy

Luyện viết


Nét: 1/13
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.