Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
焮腫
きんしゅ
vocabulary vocab word
khối u nóng
sưng nóng
焮腫
kinshu
焮腫
焮腫
きんしゅ
khối u nóng, sưng nóng
true
き
ん
しゅ
焮
腫
き
ん
しゅ
焮
腫
き
ん
しゅ
焮
腫
Ý nghĩa
khối u nóng
và
sưng nóng
khối u nóng, sưng nóng
Phân tích thành phần
焮腫
khối u nóng, sưng nóng
きんしゅ
焮
nhiệt, tỏa nhiệt, nướng...
キン
火
lửa
ひ, -び, カ
欣
vui thích, hân hoan
よろこ.ぶ, よろこ.び, キン
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
欠
thiếu, khoảng trống, thất bại...
か.ける, か.く, ケツ
腫
khối u, sưng tấy
は.れる, は.れ, シュ
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
重
nặng, quan trọng, trọng vọng...
え, おも.い, ジュウ
千
nghìn
ち, セン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
十
mười
とお, と, ジュウ
里
ri (đơn vị đo lường truyền thống của Nhật Bản), làng, nhà cha mẹ...
さと, リ
千
nghìn
ち, セン
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.