Từ vựng
腫物
しゅもつ
vocabulary vocab word
sưng tấy
nhọt
áp xe
khối u
khối u
腫物 腫物 しゅもつ sưng tấy, nhọt, áp xe, khối u, khối u
Ý nghĩa
sưng tấy nhọt áp xe
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅもつ
vocabulary vocab word
sưng tấy
nhọt
áp xe
khối u
khối u