Từ vựng
脾腫
ひしゅ
vocabulary vocab word
lách to
tình trạng lách to
脾腫 脾腫 ひしゅ lách to, tình trạng lách to
Ý nghĩa
lách to và tình trạng lách to
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひしゅ
vocabulary vocab word
lách to
tình trạng lách to