Kanji
脾
kanji character
lá lách
脾 kanji-脾 lá lách
脾
Ý nghĩa
lá lách
Cách đọc
On'yomi
- ひ lá lách
- ひ しゅ lách to
- ひ ぞう lá lách
Luyện viết
Nét: 1/12
Mục liên quan
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
脾 lá lách -
脾 腫 lách to, tình trạng lách to -
脾 臓 lá lách -
脾 臟 lá lách -
脾 肉 thịt đùi lợn, thịt giăm bông -
脾 腹 bên hông, lá lách -
多 脾 đa lách -
脾 脱 疽 bệnh than -
脾 動 脈 động mạch lách, động mạch tỳ -
脾 臓 摘 出 cắt bỏ lá lách -
多 脾 症 đa lách -
無 脾 症 chứng không có lách -
無 脾 症 候 群 hội chứng không có lách -
多 脾 症 候 群 hội chứng đa lách