Từ vựng
ひぞうてきしゅつ脾臓摘出 ひぞうてきしゅつ脾臓摘出 ひぞうてきしゅつ脾臓摘出

Ý nghĩa

cắt bỏ lá lách

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

脾臓摘出
cắt bỏ lá lách
ひぞうてきしゅつ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠