Từ vựng
むひしょうこうぐん無脾症候群 むひしょうこうぐん無脾症候群 むひしょうこうぐん無脾症候群

Ý nghĩa

hội chứng không có lách

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

無脾症候群
hội chứng không có lách
むひしょうこうぐん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠