Từ vựng
無脾症候群
むひしょーこーぐん
vocabulary vocab word
hội chứng không có lách
無脾症候群 無脾症候群 むひしょーこーぐん hội chứng không có lách
Ý nghĩa
hội chứng không có lách
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
むひしょーこーぐん
vocabulary vocab word
hội chứng không có lách