Từ vựng
脾動脈
ひどうみゃく
vocabulary vocab word
động mạch lách
động mạch tỳ
脾動脈 脾動脈 ひどうみゃく động mạch lách, động mạch tỳ
Ý nghĩa
động mạch lách và động mạch tỳ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひどうみゃく
vocabulary vocab word
động mạch lách
động mạch tỳ