Kanji

Ý nghĩa

thả ra phóng thích bắn

Cách đọc

Kun'yomi

  • はなす
  • っぱなし
  • はなつ
  • はなれる
  • こく
  • ほうる

On'yomi

  • ほう そう phát sóng
  • かい ほう mở cửa (cửa ra vào, cửa sổ, v.v.)
  • ほう tội phóng hỏa

Luyện viết


Nét: 1/8

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.