Từ vựng
見放す
みはなす
vocabulary vocab word
bỏ rơi
từ bỏ
ruồng bỏ
見放す 見放す みはなす bỏ rơi, từ bỏ, ruồng bỏ
Ý nghĩa
bỏ rơi từ bỏ và ruồng bỏ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
みはなす
vocabulary vocab word
bỏ rơi
từ bỏ
ruồng bỏ