Từ vựng
放水
ほうすい
vocabulary vocab word
xả nước (từ sông
đập
v.v.)
thoát nước
phun nước (lên)
tưới nước bằng vòi
放水 放水 ほうすい xả nước (từ sông, đập, v.v.), thoát nước, phun nước (lên), tưới nước bằng vòi
Ý nghĩa
xả nước (từ sông đập v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0