Từ vựng
放流
ほうりゅう
vocabulary vocab word
xả nước (ví dụ từ đập)
thả cá (ví dụ cá giống vào sông
ao
v.v.)
thả cá vào (ví dụ sông
v.v.)
lưu đày
đày ải
放流 放流 ほうりゅう xả nước (ví dụ từ đập), thả cá (ví dụ cá giống vào sông, ao, v.v.), thả cá vào (ví dụ sông, v.v.), lưu đày, đày ải
Ý nghĩa
xả nước (ví dụ từ đập) thả cá (ví dụ cá giống vào sông ao
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0