Từ vựng
放す
はなす
vocabulary vocab word
thả ra
buông ra
giải phóng
thả tự do
thả lỏng
thả rông
cho vào (nước
nước dùng
v.v.)
放す 放す はなす thả ra, buông ra, giải phóng, thả tự do, thả lỏng, thả rông, cho vào (nước, nước dùng, v.v.)
Ý nghĩa
thả ra buông ra giải phóng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0